đi buôn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động mua hàng từ nơi này bán lại cho nơi khác để kiếm lời: "đi buôn" chỉ hành động kinh doanh, thường là mua bán hàng hóa với quy mô nhỏ hoặc vừa, không cố định tại một địa điểm.
- Làm nghề buôn bán, thương mại: "đi buôn" cũng được dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động thương mại nhằm sinh lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thường mua vải từ chợ lớn về bán lại cho khách lẻ.)
- (Người dân ven biển thường mua muối từ nơi này bán sang nơi khác để kiếm lời.)
- (Cô ấy chuyển sang làm nghề mua bán trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi buôn chuyến": chỉ việc buôn bán theo từng chuyến hàng, không thường xuyên.
- Ông ấy làm nghề đi buôn chuyến, mỗi tháng chỉ về nhà vài ngày. (Ông ấy buôn bán theo từng chuyến, không cố định thời gian.)
- "đi buôn xa": buôn bán ở những nơi cách xa nơi cư trú.
- Ngày trước, người dân thường đi buôn xa đến tận vùng cao. (Họ phải di chuyển xa để mua bán hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Buôn bán (động từ): hoạt động mua bán hàng hóa nói chung, thường có quy mô lớn hơn.
- Việc buôn bán ở chợ rất tấp nập. (Hoạt động mua bán diễn ra sôi động.)
- Làm ăn (động từ): hoạt động kinh doanh, kiếm sống.
- Anh ấy làm ăn phát đạt nhờ buôn bán. (Anh ấy kinh doanh thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Buôn: hoạt động mua bán hàng hóa (thường dùng ngắn gọn).
- Cô ấy chuyên buôn quần áo. (Cô ấy chuyên mua bán quần áo.)
- Kinh doanh: hoạt động thương mại có tổ chức, quy mô.
- Họ kinh doanh mặt hàng điện tử. (Họ buôn bán thiết bị điện tử.)
Thành ngữ liên quan
- Đi buôn gặp giặc: chỉ việc gặp rủi ro, tai ương trong chuyến buôn bán.
- Chuyến này đi buôn gặp giặc, lỗ vốn nặng. (Chuyến buôn bán gặp khó khăn, thua lỗ.)