đi buôn

đi buôn

Người phụ nữ đi buôn ở chợ ngoài trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động mua hàng từ nơi này bán lại cho nơi khác để kiếm lời: "đi buôn" chỉ hành động kinh doanh, thường mua bán hàng hóa với quy mô nhỏ hoặc vừa, không cố định tại một địa điểm.
    • Làm nghề buôn bán, thương mại: "đi buôn" cũng được dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động thương mại nhằm sinh lợi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thường mua vải từ chợ lớn về bán lại cho khách lẻ.)
  • (Người dân ven biển thường mua muối từ nơi này bán sang nơi khác để kiếm lời.)
  • ( ấy chuyển sang làm nghề mua bán trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi buôn chuyến": chỉ việc buôn bán theo từng chuyến hàng, không thường xuyên.
    • Ông ấy làm nghề đi buôn chuyến, mỗi tháng chỉ về nhà vài ngày. (Ông ấy buôn bán theo từng chuyến, không cố định thời gian.)
  • "đi buôn xa": buôn bánnhững nơi cách xa nơi trú.
    • Ngày trước, người dân thường đi buôn xa đến tận vùng cao. (Họ phải di chuyển xa để mua bán hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Buôn bán (động từ): hoạt động mua bán hàng hóa nói chung, thường quy mô lớn hơn.
    • Việc buôn bánchợ rất tấp nập. (Hoạt động mua bán diễn ra sôi động.)
  • Làm ăn (động từ): hoạt động kinh doanh, kiếm sống.
    • Anh ấy làm ăn phát đạt nhờ buôn bán. (Anh ấy kinh doanh thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Buôn: hoạt động mua bán hàng hóa (thường dùng ngắn gọn).
    • ấy chuyên buôn quần áo. ( ấy chuyên mua bán quần áo.)
  • Kinh doanh: hoạt động thương mại tổ chức, quy mô.
    • Họ kinh doanh mặt hàng điện tử. (Họ buôn bán thiết bị điện tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Đi buôn gặp giặc: chỉ việc gặp rủi ro, tai ương trong chuyến buôn bán.
    • Chuyến này đi buôn gặp giặc, lỗ vốn nặng. (Chuyến buôn bán gặp khó khăn, thua lỗ.)